lệnh muội

lệnh muội

Xin chuyển lời chào tới lệnh muội của ngài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Cổ, trang trọng) Từ dùng để gọi em gái của người đối thoại một cách lịch sự, tôn kính, thường mang sắc thái trang trọng, kính trọng. "Lệnh muội" có nghĩa là "em gái của quý ông/quý " hoặc "người em gái đáng kính của ngài". Từ này thường xuất hiện trong văn phong cổ điển, thư từ hoặc giao tiếp xã giao thượng lưu thời xưa.
dụ sử dụng
  • (Xin phép hỏi thăm em gái của ngài được khoẻ mạnh không?)
  • (Em gái của ông thật tài năng xinh đẹp toàn diện.)
  • (Tôi rất vinh dự được gặp em gái của ngài hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lệnh muội" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như trong thư từ, văn bản hành chính cổ, hoặc lời nói của người địa vị xã hội cao. Từ này ít dùng trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, thay vào đó người ta thường dùng "em gái của anh/chị" hoặc " em".
  • Cấu trúc phổ biến: "lệnh muội của [người đối thoại]" ( dụ: lệnh muội của ngài, lệnh muội của ông).
  • Sắc thái: Mang tính kính trọng, lịch sự, thường dùng khi nói về người thân của người địa vị cao hoặc trong văn phong cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Lệnh huynh (danh từ, cổ): Từ dùng để gọi anh trai của người đối thoại một cách trang trọng.
    • Lệnh huynh của ngài một học giả uyên bác. (Anh trai của ngài một học giả thông thái.)
  • Lệnh tỷ (danh từ, cổ): Từ dùng để gọi chị gái của người đối thoại một cách trang trọng.
    • Lệnh tỷ của ấy nổi tiếng về tài năng ca hát. (Chị gái của ấy nổi tiếng về tài năng ca hát.)
  • Muội (danh từ): Em gái (trong gia đình), từ cổ hoặc văn chương.
    • Muội muội còn nhỏ tuổi, cần được chăm sóc. (Em gái còn nhỏ tuổi, cần được chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Em gái (danh từ thông thường): Từ phổ biến dùng để chỉ người em gái, không mang sắc thái trang trọng.
    • Em gái tôi đang học đại học. (Em gái tôi đang học đại học.)
  • Ái muội (danh từ, cổ, văn chương): Em gái yêu quý, thường dùng trong văn phong thân mật nhưng trang trọng.
    • Ái muội của ta thật thông minh. (Em gái yêu quý của ta thật thông minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Lệnh muội thục nữ: Em gái hiền thục, nết na (thường dùng để khen ngợi em gái của người khác).
    • Lệnh muội thục nữ, thật một tấm gương cho mọi người. (Em gái của ngài hiền thục, thật một tấm gương cho mọi người.)